Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

甘やかす

chiều chuộng; nuông chiều

Gợi ý

Xem thêm

あやす

nâng niu; nựng; dỗ dành; ru

まやかす

lừa đảo; bịp bợm; lừa gạt

甘やか

ngọt ngào; âu yếm; chiều chuộng

あやかし

hải quái; hải yêu; yêu quái biển; sự kỳ quái; sự quỷ quái; sự ma quái; mặt nạ ayakashi; cá ép; đồ ngốc; kẻ ngốc; kẻ khờ; nhu nhược; mềm yếu; yếu ớt; mơ hồ; không rõ ràng

あでやか

làm say mê; làm mê mẩn; làm say đắm; quyến rũ; mê hồn; bóng loáng; hào nhoáng; bề ngoài; đẹp; hay; tốt; tốt đẹp

Chi tiết từ

甘やかす

「あまやかす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
chiều chuộng; nuông chiều
Mazii Dict
Ví dụ:
さいきん最近saikin はhaこ子ko どdo もmo をwoあま甘ama やya かka すsuおや親oya がgaおお多oo いi 。.
Gần đây có rất nhiều người bố người mẹ nuông chiều con cái. .