Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

あらくれもの

đứa côn đồ; tên vô lại; tên lưu manh

荒くれ者

đứa côn đồ; tên vô lại; tên lưu manh

Gợi ý

Xem thêm

あらもの

đồ lặt vặt; những thứ lặt vặt

物の哀れ

cảm xúc buồn man mác trước sự thay đổi; mất mát

あばれもの

<mỹ> <thgt> kẻ vô lại; kẻ lưu manh; kẻ du côn; <mỹ> <thgt> công nhân trên dàn khoan dầu

荒者

người thô lỗ

荒物

đồ lặt vặt; những thứ lặt vặt

Chi tiết từ

あらくれもの

đứa côn đồ, tên vô lại, tên lưu manh
Mazii Dict