Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

あらもの

đồ lặt vặt; những thứ lặt vặt

荒者

người thô lỗ

荒物

đồ lặt vặt; những thứ lặt vặt

Gợi ý

Xem thêm

あらものや

<mỹ> tiệm tạp hoá

荒物屋

<mỹ> tiệm tạp hoá

油物

đồ chiên rán

洗い物

đồ đã giặt; đồ đem đi giặt

あらくれもの

đứa côn đồ; tên vô lại; tên lưu manh

Chi tiết từ

あらもの

đồ lặt vặt, những thứ lặt vặt
Mazii Dict