Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

熱がある

nóng sốt

足を取られる

bị vấp ngã; bị lún khi ở vũng lầy

粗熱を取る

để nguội

熱を測る

đo nhiệt độ cơ thể

あとをつける

cú đánh theo; nửa suất thêm; đi theo sau; theo nghề; làm nghề; đi theo một con đường; đi theo; đi hầu; theo; theo đuổi; nghe kịp; hiểu kịp; tiếp theo; kế theo; theo dõi; sinh ra; xảy đến; theo đuổi đến cùng; theo miết; bám sát; bồi thêm; như sau; sheep; nose; theo ai như hình với bóng; lẽo đẽo theo ai

Chi tiết từ