Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

歩く

đi bộ; đi; bước

Gợi ý

Xem thêm

まあるく

một cách tròn trịa

であるく

ra; đi ra; đi ra ngoài; giao thiệp; đi dự các cuộc vui; đi dự các cuộc gặp gỡ xã giao; đi ra nước ngoài; đình công; tắt; lỗi thời; tìm được việc; về hưu; thôi nắm quyền; từ chức; bị lật đổ; có cảm tình; hết; bỏ cuộc; chết; đi đấu kiếm; đi đây đi đó; đi chỗ này; chỗ nọ; đi khắp nơi; truyền đi; lan truyền; truyền khẩu; khởi công; làm; lo; bắt tay vào việc; trở buồm; chạy sang đường khác; cố gắng

ねりあるく

sự phô trương; cuộc diễu hành; cuộc duyệt binh; nơi duyệt binh; thao trường; đường đi dạo mát; công viên; chương trình các tiết mục; tập họp để duyệt binh; cho diễu hành; cho diễu binh; phô trương; diễu hành qua; tuần hành qua; diễu hành; tuần hành; march tháng ba; sự tiến triển; sự trôi đi; hành khúc; khúc quân hành; cho diễu hành; đưa đi; bắt đi; đi; bước đều; diễu hành; hành quân; bước đi; bỏ đi; đi ra; diễu hành qua; bờ cõi; biên giới biên thuỳ; giáp giới; ở sát bờ cõi; ở tiếp biên giới

もちあるく

xử sự; đem đi; thắng được mọi sự chống đối trở ngại; đăng; thành công; đưa; vác; thực hiện; có thái độ kỳ quặc; xúc tiến; chở củi về rừng; truyền; kèm theo; tới; tầm bắn xa; thực hành; tán tỉnh; nhớ; mang; lấy được; chiếm được; giữ theo kiểu; mang lại; thắng; thắng lợi; đạt tới; vọng xa; làm dài ra; thuyết phục được; sang; sự khiêng thuyền xuống; có tầm; được chấp nhận; trông nom; tầm xa; bị lôi cuốn đi; thổi bạt đi; đi theo kiểu; đem theo; đeo; giữ được thái độ đường hoàng; fetch; cư xử; vượt qua; chứa đựng; bị làm cho say mê; không hề nao núng; chiếm đoạt; hoàn thành; được thông qua; đưa đi khỏi chốn trần ai; ăn ở; điều khiển; có thái độ nóng nảy; đi xa; đoạt được; làm vượt qua được; có thái độ; ẵm

のしあるく

dáng điệu nghênh ngang; thái độ nghênh ngang; vẻ vênh váo; lời nói huênh hoanh khoác lác; vẻ đường hoàng tự tin; vẻ phóng khoáng; tính hợp thời trang; vẻ bảnh bao; vẻ lịch sự; bảnh bao; đi đứng nghênh ngang; vênh váo; nói khoác lác huênh hoang; doạ dẫm

Chi tiết từ

歩く

「ありく あるく」
động từ godan (-ku), nội động từ
đi bộ; đi; bước
Mazii Dict