Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

あるに

tuy nhiên; ngay cả như vậy

有る

có; tồn tại

散る

héo tàn; hy sinh oanh liệt; lan xa; rải rác; rã; rơi rụng; rơi; rụng; tàn; tan; tản mát; tỏa đi; chia tách; tách ra; bị phân tán; rải rác; rời xa

或

mỗi; mỗi một; có một

或る

một~nọ; một~đó

離る

tách xa/xa rời/cách xa/rời xa/tuột khỏi

在る

có; đã từng; là; ở tại; nằm ở; xảy ra

生る

ra quả; hiện ra; xuất hiện ; chào đời; sinh ra

Gợi ý

Xem thêm

あるある

ai mà chẳng thế; cái này quen lắm; chuyện thường ngày

二度ある事は三度ある

việc gì có lần thứ hai thì sẽ có lần thứ ba; một việc xảy ra hai lần thì chắc chắn sẽ xảy ra lần thứ ba

実のある

chân thực

あるに任せる

thuận theo tự nhiên

あるに従う

cứ để thuận theo tự nhiên

Chi tiết từ

あるに

「あるに」
liên từ
tuy nhiên; ngay cả như vậy
Mazii Dict
Ví dụ:
さいのう才能sainou はha あa るru にni 、,どりょく努力doryoku をwo しshi なna けke れre ばbaせいこう成功seikou はhaむずか難muzuka しshi いi 。.
Dù có tài năng, nếu không nỗ lực thì thành công vẫn khó đạt được.