Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ある時払い

khi nào có tiền thì trả

Gợi ý

Xem thêm

有る時払い

thanh toán tiền vay vào bất cứ khi nào có tiền

即時払い

phát hiện sự thanh toán; thanh toán ngay; trả tiền ngay; thanh toán khi có yêu cầu; thanh toán khi nhận hàng

一時払い

sự trả một lần; sự trả gộp một lần

ある時

có khi

一時払

vón thành cục - sự thanh toán tổng

Chi tiết từ

ある時払い

「あるときばらい」
danh từ
khi nào có tiền thì trả
Mazii Dict