Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ある時

có khi

Gợi ý

Xem thêm

ある時払い

khi nào có tiền thì trả

寄引どーじせん

mô hình nến doji; đường biểu đồ kỹ thuật khi giá mở cửa và đóng cửa bằng nhau

あの時

bấy giờ; lúc ấy

あるある

ai mà chẳng thế; cái này quen lắm; chuyện thường ngày

或る時

một lần

Chi tiết từ

ある時

「あるとき」
cụm từ
có khi
Mazii Dict
Ví dụ:
じかん時間jikan がga あa るru とto きki はha 、,ほんや本屋hon'ya にniよ寄yo ってtte 、,ざっし雑誌zasshi をwo ペpe ラra ペpe ラra めme くku るru
khi có thời gian rảnh, tôi thường ghé qua cửa hàng sách và đọc lướt qua vài tờ tạp chí
 おoじかん時間jikan のno あa るru とto きki にniでんわ電話denwa をwoくだ下kuda さsa いi
hãy gọi cho tôi khi bạn có thời gian .