Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

案外

bất ngờ; không tính đến; không ngờ; ngoài ra; hơn hoặc kém

Gợi ý

Xem thêm

あんがと

cảm ơn

あんざんがん

andexit

あんこくがい

the underworld

がいあく

hại; tai hại; tổn hao; thiệt hại; ý muốn hại người; điều gây tai hại; làm hại; gây tai hại; làm tổn hại; sự làm hại; sự làm tổn hại; sự làm hỏng; điều hại; điều tổn hại; chỗ hỏng; chỗ bị thương; sự xúc phạm; sự vi phạm quyền lợi; sự đối xử bất công

あてがい

sự phân công; sự giao việc; sự chia phần; sự phân phối; sự định phần; phần được chia; phần được phân phối; mảnh đất được phân phối để cày cấy; sự phiên chế; cho gia đình; sự sắp xếp; sự sắp đặt; cái được sắp xếp; cái được sắp đặt; sự thu xếp; sự chuẩn bị; sự dàn xếp; sự hoà giải; sự cải biên; sự soạn lại ; bản cải tiến; bản soạn lại; sự chỉnh hợp; sự lắp ráp

Chi tiết từ

案外

「あんがい」
tính từ đuôi na, danh từ phó từ
bất ngờ; không tính đến; không ngờ
ngoài ra; hơn hoặc kém
Mazii Dict
Ví dụ:
あんがいむずか案外難angaimuzuka しshi いi
không ngờ lại khó thế
 11 88じかん時間jikan のno フfu ラra イi トto にni はhaた耐ta えe らra れre そso うu にni なna いi なna とtoおも思omo ったtta のno でde すsu がga 、,あんがいたの案外楽angaitano しshi いi もmo のno でde しshi たta
tôi đã nghĩ rằng mình không thể chịu đựng nổi một chuyến bay kéo dài suốt 18 giờ nhưng không ngờ chuyến bay này lại thú vị đến thế (thú vị) ngoài sức tưởng tượng của tôi
(〜から)案外近い
gần hơn tôi tưởng .