Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

暗緑

màu xanh lục đậm

あんりょく

dark green

Gợi ý

Xem thêm

あんりょくしょく

dark green

暗緑色

màu xanh lục đậm

りょうあん

good ideor plan

りょくりん

rừng xanh; trốn lên rừng sống ngoài vòng pháp luật; làm nghề lục lâm

あんあんり

tối tăm; u ám; ảm đạm; buồn rầu; u sầu; thầm kín; bí mật; riêng tư; kín đáo; không tuyên bố; không công khai; thích giữ bí mật; hay giấu giếm; kín mồm kín miệng; hẻo lánh; yên tựnh

Chi tiết từ

暗緑

「あんりょく」
danh từ
màu xanh lục đậm
Mazii Dict