Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

緑林

rừng xanh; trốn lên rừng sống ngoài vòng pháp luật; làm nghề lục lâm

りょくりん

rừng xanh; trốn lên rừng sống ngoài vòng pháp luật; làm nghề lục lâm

Gợi ý

Xem thêm

あんりょく

dark green

りんしょく

tính keo kiệt; tính bủn xỉn; người keo kiệt; người bủn xỉn; người keo kiệt; người vắt cổ chày ra mỡ; ; anh chàng hà tiện; kẻ keo cú; người hà tiện; người keo kiệt; hà tiện; keo kiệt

しょくりん

sự trồng cây gây rừng; sự biến thành rừng; sự biến thành khu vực săn bắn

がんりょく

sự nhìn thấu được bên trong sự vật; sự hiểu thấu được bên trong sự vật; sự hiểu biết sâu sắc; sự sáng suốt

ばんりょく

myriad green leaves

Chi tiết từ

緑林

「りょくりん」
danh từ
rừng xanh, trốn lên rừng sống ngoài vòng pháp luật; làm nghề lục lâm
Mazii Dict