Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

あんあんり

tối tăm; u ám; ảm đạm; buồn rầu; u sầu; thầm kín; bí mật; riêng tư; kín đáo; không tuyên bố; không công khai; thích giữ bí mật; hay giấu giếm; kín mồm kín miệng; hẻo lánh; yên tựnh

あんなあ

nè; này

分別がある

khôn ngoan

あんのん

hoà bình; thái bình; sự hoà thuận; hoà ước; sự yên ổn; sự trật tự an ninh; sự yên lặng; sự yên tĩnh; sự an tâm; lặng; yên lặng; yên tĩnh; trầm lặng; nhã; thái bình; yên ổn; thanh bình; thanh thản; thầm kín; kín đáo; đơn giản; không hình thức; sự yên lặng; sự yên tĩnh; sự êm ả; sự yên ổn; sự thanh bình; sự thanh thản; làm êm; làm dịu; làm nín; vỗ về; trở lại yên tĩnh; lắng xuống; <mỹ>

だんあん

sự kết thúc; sự chấm dứt; phần cuối; sự kết luận; phần kết luận; sự quyết định; sự giải quyết; sự dàn xếp; sự thu xếp; sự ký kết; một quyết định trước khi biết những yếu tố cần thiết; định kiến; kết quả có thể dự đoán trước được; sự giải quyết ; sự phân xử; sự phán quyết; sự quyết định; quyết nghị; tính kiên quyết; tính quả quyết

Chi tiết từ