Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

あんなあ

nè; này

Gợi ý

Xem thêm

あんな

như thế kia; như thế

あんあんり

tối tăm; u ám; ảm đạm; buồn rầu; u sầu; thầm kín; bí mật; riêng tư; kín đáo; không tuyên bố; không công khai; thích giữ bí mật; hay giấu giếm; kín mồm kín miệng; hẻo lánh; yên tựnh

なあなあ

mơ hồ

あんなに

đến như thế

なあ

này; nhỉ; trợ từ hoặc thán từ trong tiếng nhật; thường dùng để thể hiện cảm xúc

Chi tiết từ

あんなあ

「あんなあ」
thán từ, phương ngữ Kansai
nè; này (nhẹ nhàng gọi sự chú ý của người nghe)
Mazii Dict
Ví dụ:
 あa んn なna あa 、, ちょcho っとttoてつだ手伝tetsuda ってtte くku れre なna いi ??
Nè, bạn có thể giúp tôi một chút không?