Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

いが

tineid moth

衣蛾

con rệp cắn quần áo

毬

quả có gai; cụm hoa có lông dính; cây có quả có gai; cây có cụm hoa có lông dính; quả thông; vỏ khô của trái cây; quả bóng; bóng cao su; bóng da; bóng chỉ; kemari; trò chơi đá cầu cổ truyền của nhật bản

Gợi ý

Xem thêm

遺骸

di hài

言いがたい

khó nói

いがいと

làm ngạc nhiên; làm kinh ngạc; đáng sửng sốt; bất ngờ; thình lình; đột xuất; gây ngạc nhiên

いがみ

sự căng; sự căng thẳng; trạng thái căng; trạng thái căng thẳng; sức căng; giọng; điệu nói; giai điệu; nhạc điệu; đoạn nhạc; khúc nhạc; hứng; khuynh hướng; chiều hướng; dòng dõi; căng ; làm căng thẳng; bắt làm việc quá sức; bắt làm việc căng quá; lợi dụng quá mức; vi phạm; lạm quyền; ôm; lọc ; để ráo nước; làm cong; làm méo; ra sức; rán sức; cố sức; gắng sức; cố gắng một cách ì ạch; vác ì ạch; căng ra; thẳng ra ; kéo căng; lọc qua; quá câu nệ; quá thận trọng; gắng sức; sự vặn vẹo; sự bóp méo; sự làm méo mó; sự xuyên tạc; tình trạng không rõ và không chính xác; chỗ uốn; chỗ cong; chỗ rẽ; khuỷ; ; chỗ thắt nút; the bends bệnh khí ép; bends bệnh khí ép; bệnh thợ lặn; cúi xuống; cong xuống; uốn cong; làm cong; rẽ; hướng; hướng về; dồn về; khuất phục; bắt phải theo; nhất quyết

いがむ

sợi dọc; dây kéo thuyền; đất bồi; đất phù sa; trạng thái oằn; trạng thái vênh; sự sai lạc; sự suy đốn; sự sa đoạ tinh thần; làm cong; làm oằn; làm vênh; bồi đất phù sa; làm sai lạc; làm thiên lệch; làm sa đoạ; làm suy đốn; cong; oằn; vênh; được kéo; sự chệch; sự đi lệch hướng; đi chệch; đi lệch hướng; làm chệch; làm bật chệch lên trên không; làm lệch; làm chệch hướng; làm trẹo; làm uốn xuống; làm võng xuống; lệch; chệch hướng; trẹo đi; uốn xuống; võng xuống; mặt nghiêng; chỗ dốc; con đường dốc; khiến cho sãn sàng; khiến cho có ý thiên về; khiến cho có khuynh hướng; khiến cho có chiều hướng; có ý sãn sàng; có ý thích; có ý thiên về; có khuynh hướng; có chiều hướng; nghiêng đi; xiên đi; nghiêng mình; cúi đầu; đường nghiêng; dốc nghiêng đi; làm cho đi chệch đường; quan điểm; cách nhìn vấn đề; nghiêng; theo một quan điểm riêng; nghĩa mỹ); cái liếc; sự quở mắng gián tiếp; (từ cổ; thái độ; bày tỏ thái độ; xiên

Chi tiết từ

いが

tineid moth
Mazii Dict