Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

些か

chút; một chút; đôi chút

聊か

một chút; một ít; hơi...; hơi hơi; một tí

Gợi ý

Xem thêm

かさかさ

kèn kẹt; khô khô; ram ráp; nhám nhám; khô; khô khốc; khô xương khô xác; khô ráp; xào xạc; lào xào

いさかい

sự câi nhau; sự gây chuyện; sự sinh sự; mối tranh chấp; mối bất hoà; cớ để phàn nàn; cớ để rầy rà; đứng ra bênh vực người nào; fasten; đấu tranh cho lẽ phải; đấu tranh cho chính nghĩa; hay bẻ hoẹ; hay bới bèo ra bọ; giải hoà; hoà giải một mối bất hoà; cãi nhau; bất hoà; giận nhau; đỗ lỗi; chê; phàn nàn; vụng múa chê đất lệch; bỏ nghề đã nuôi sống mình; đi ngược lại với quyền lợi của chính mình; cuộc bàn cãi; cuộc tranh luận; cuộc tranh chấp; cuộc cãi cọ; sự bất hoà; sự bất đồng ý kiến; bàn cãi; tranh luận; cãi nhau; đấu khẩu; bất hoà; chống lại; kháng cự lại; tranh chấp

ささい

thường; bình thường; tầm thường; không đáng kể; không quan trọng; không có tài cán gì; vô giá trị; thông thường; mỏng mảnh; thon; gầy; mảnh khảnh; yết ớt; nhẹ; qua loa; sơ sài; không đang kể; mong manh; sự coi thường; sự coi nhẹ; sự xem khinh; coi thường; coi nhẹ; xem khinh

かささぎ

khách

さいさい

thường; hay; luôn; năng; thường xuyên

Chi tiết từ

些か

「いささか」
tính từ đuôi na, phó từ
chút; một chút; đôi chút
Mazii Dict
Ví dụ:
きみ君kimi のnoけいかく計画keikaku にni はhaいささ些isasa かkaふまん不満fuman はha なna いi 。.
Tôi không phàn nàn một chút nào về kế hoạch của cậu.
じゅうどう柔道juudou のnoほう方hou はhaいささ些isasa かkaこころえ心得kokoroe がga あa るru のno でde すsu がga ,,けんどう剣道kendou のnoほう方hou はha かka らra っきkki しshi だda めme でde すsu 。.
Về Judo thì tôi có biết một chút nhưng về kiếm đạo thì tôi chẳng biết gì.
 そso のnoし知shi らra せse をwoき聞ki いi てte いi さsa さsa かkaおどろ驚odoro きki まma しshi たta 。.
Tôi có đôi chút ngạc nhiên khi nghe tin đó. .