Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

芋貝

vỏ sò hình nón

いもがい

cone shell

Gợi ý

Xem thêm

おもがい

dây cương buộc quanh đầu; khăn trùm đầu; mũ

もんだいがい

không thể nghĩ ra được; không thể tưởng tượng được; không thể có

おもいちがい

sự hiểu lầm; sự bất hoà

まがいもの

sự noi gương; sự bắt chước; vật bắt chước; vật mô phỏng; vật phỏng mẫu; đồ giả; sự phỏng mẫu; giả; người giả vờ; giả mạo; sự giả mạo; vật giả mạo; giả; người giả mạo; lên khăn trải giường... khi nằm thì bỏ ra); khăn phủ (để phủ lên mặt gối; giả vờ; sự giả bộ; giả bộ; người giả bộ; sự giả vờ; sự giả

いもがしら

u lao; lồi gò

Chi tiết từ

芋貝

「いもがい」
danh từ
vỏ sò hình nón
Mazii Dict