Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

いもがしら

u lao; lồi gò

芋頭

u lao; lồi gò

Gợi ý

Xem thêm

共白髪

sự chung sống đến già; sự chung sống đến bạc đầu

いもがい

cone shell

芋茎

taro ngăn trở; dọc mùng khô; ngó khoai khô; dọc mùng; ngó khoai; cuống lá khoai môn

元来

từ trước đến nay; vốn dĩ

尤もらしい

có lý

Chi tiết từ

いもがしら

u lao, lồi gò
Mazii Dict