Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

伺う

đến thăm; hỏi; hỏi thăm; nghe; thăm hỏi; thăm viếng

窺う

nhìn lén; dòm ngó; suy toàn từ một phần để biết toàn bộ; nhìn vào tình hình và chờ đợi cơ hội đến

Gợi ý

Xem thêm

うかがい

sự điều tra; sự thẩm tra; sự thẩm vấn; sự hỏi; câu hỏi; câu hỏi; vấn đề; điều bàn đến; điều nói đến; xin đi vào đề; sự nghi ngờ; sự tra tấn để bắt cung khai; coi như vấn đề đưa ra là đã quyết định rồi chẳng cần phải thảo luận làm gì; hỏi; hỏi cung; nghi ngờ; đặt thành vấn đề; điều tra; nghiên cứu; xem xét; bỏ đi; xử...); lại thăm; điểm tên; spade; việc gì mà xấu hổ; gọi ra một chỗ; đem hết; kêu to; on) ghé thăm; coal; sự yêu cầu; cho là; kêu gọi; gọi về; đến tìm; gọi ra ngoài; tạt vào thăm; gọi tên; xỉ vả; gợi lại; sự triệu tập; gọi ra chỗ khác; làm cho đãng trí; sự gọi dây nói; tên là; dịp; hoãn lại; thách đấu gươm; question; ngừng lại; gọi đến; đánh thức; tiếng gọi; sự cần thiết; triệu tập; đòi về; mời gọi lại; ra một lần nữa; sự mời; (+ at; động viên; triệu đến; sự ghé thăm; gọi dây nói; sự nói chuyện bằng dây nói; có cái gì; làm lãng đi; nảy ra; sự ghé lại; kèn lệnh; gây ra; làm nảy sinh ra; name; gọi đi; gợi; lệnh nhập ngũ; trống lệnh; gọi to; yêu cầu; sự thăm; tiếng la; coi là; làm cho không chú ý; sẵn sàng nhận lệnh; sự đòi hỏi; có quyền được hưởng cái gì; nơi thường lui tới công tác; định ngày (họp; play; gọi ra; bắt buộc phải; sự đỗ lại; sự đi thăm; sự thăm hỏi; sự thăm viếng; sự tham quan; thời gian ở lại thăm; ; sự khám bệnh; sự thăm bệnh; sự đến khám; sự khám xét; đi thăm hỏi; thăm; thăm hỏi; thăm viếng; đến thăm; tham quan; đi đến; hay đến; kiểm tra; thanh tra; đến; giáng xuống ; lan tràn; hoành hành; khám xét; phạt; trừng phạt; ban cho

うかうか

bất cẩn; không chú ý

かけちがう

sự xung đột; sự tranh giành; sự va chạm; cuộc xung đột; sự đối lập; sự mâu thuẫn; xung đột; va chạm; đối lập; chống lại; mâu thuẫn; trái với

かがくりょうほう

phép chữa hoá học

じょうほうかがく

công nghệ thông tin

Chi tiết từ

伺う

「うかがう」
động từ godan (-u), ngoại động từ
đến thăm
hỏi
hỏi thăm
nghe
thăm hỏi
thăm viếng.
Mazii Dict
Ví dụ:
つぎ次tsugi のnoにちようび日曜日nichiyoubi にni おoたく宅taku にniうかが伺ukaga ってtte もmo よyo ろro しshi いi でde しょsho うu かka 。.
Chủ nhật tới tôi đến thăm nhà bác có được không ?
 そso のnoもんだい問題mondai にni つtsu いi てteせんせい先生sensei のno ごgoいけん意見iken をwoうかが伺ukaga いi にniまい参mai りri まma しshi たta 。.
Tôi mang đến hỏi ý kiến thầy giáo về vấn đề này.
たかはし高橋takahashi さsa んn のno おoとう父tou さsa んn はhaこうみょう高名koumyou なnaすうがくしゃ数学者suugakusha だda とtoうかが伺ukaga ってtte おo りri まma すsu 。.
Nghe nói bố của anh Takahashi là một nhà toán học nổi tiếng.