Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

受かる

thi đỗ; đỗ; vượt qua

浮かれる

làm vui vẻ lên; hưng phấn lên

Gợi ý

Xem thêm

花に浮かれる

mê mẩn; say sưa với những bông hoa

儲かる

sinh lời; có lời

うちかかる

đánh; đập; điểm; đúc; giật; dò đúng; đào đúng; tấn công; đập vào; làm cho phải chú ý; gây ấn tượng; thình lình làm cho; gây thình lình; đâm vào; đưa vào; đi vào; tới; đến; gạt; xoá; bỏ; gạch đi; hạ; bãi; đình; tính lấy; làm thăng bằng; lấy; dỡ; nhằm đánh; gõ; bật cháy; chiếu sáng; đớp mồi; cắn câu; đâm rễ; thấm qua; đi về phía; hướng về; hạ cờ; hạ cờ đầu hàng; đầu hàng; bãi công; đình công; nhằm vào; đánh vào; đánh trả lại; đi trở lại; đánh ngã; chặt đứt; xoá bỏ; bớt đi; xoá bỏ; gạch bỏ; lao vụt đi; nghĩ ra; đề ra; xuyên qua; dumb; home; đào đúng mạch dầu; làm ăn phát đạt; làm quen; cất tiếng hát; bắt đầu cử một bản nhạc; nảy ra một ý kiến; dò đúng mạch mỏ... có trữ lượng cao; phất; xen vào câu chuyện bằng một lời gợi ý; iron; cuộc đình công; cuộc bãi công; mẻ đúc; sự đột nhiên dò đúng; sự phất; sự xuất kích; que gạt

浮かれ出る

to go out in a merry mood

浮かされる

bị cuốn theo

Chi tiết từ

受かる

「うかる」
động từ godan (-ru), nội động từ
thi đỗ; đỗ; vượt qua
Mazii Dict
Ví dụ:
 あa なna たta はhaしけん試験shiken にniう受u かka るruのうりょく能力nouryoku がga あa るru とtoわたし私watashi はhaかくしん確信kakushin しshi てte いi るru
Tôi nghĩ rằng bạn có khả năng vượt qua kì thi
しけん試験shiken にniう受u かka るru たta めme にni 、,いっしょうけんめいべんきょう一生懸命勉強isshoukenmeibenkyou しshi なna けke れre ばba なna らra なna いi
Tôi phải học hành chăm chỉ để vượt qua kì thi .