Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

花に浮かれる

mê mẩn; say sưa với những bông hoa

Gợi ý

Xem thêm

浮かれる

làm vui vẻ lên; hưng phấn lên

熱に浮かされる

mê sảng vì sốt cao; điên cuồng vì điều gì đó; bị cuốn vào điều gì đó

浮かれ出る

to go out in a merry mood

浮かされる

bị cuốn theo

目に浮かぶ

hiện ra trước mắt

Chi tiết từ

花に浮かれる

「はなにうかれる」
cụm từ, động từ nhóm 1 (ichidan)
mê mẩn, say sưa với những bông hoa
Mazii Dict