Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

薄い

lạt; lỏng; lợt; mảnh dẻ; mỏng; mong manh; nhạt; nhợt

雨水

nước mưa

Gợi ý

Xem thêm

用水池

ao trữ nước

うすいいた

khăn trải giường; lá; tấm; phiến; tờ; tờ báo; dải; vỉa; buồm; ngà ngà say; say bí tỉ; say khướt; đậy; phủ; trùm kín; kết lại thành tấm; hợp lại thành phiến; giữ buồm bằng dây lèo; buộc căng dây lèo buồm

うすいた

cán mỏng; dát mỏng; lớp gỗ mặt; lớp mặt; mã; bề ngoài; vỏ ngoài; dán lớp gỗ tốt bên ngoài; đắp một lớp áo mịn ở mặt ngoài; che giấu dưới bề ngoài

雨水桝

giếng nước mưa đường phố; miệng rãnh

薄い色

màu nhạt

Chi tiết từ

薄い

「うすい」
lạt
lỏng
lợt
mảnh dẻ
mỏng
mong manh
Mazii Dict
Ví dụ:
こおり氷koori がgaうす薄usu くku はha ったtta
đóng băng mỏng
 こko のno イi ンn キki はhaいろ色iro がga うu すsu いi だda
loại mực này rất nhạt
 こko のnoりょうり料理ryouri のnoあじ味aji がgaうす薄usu いi すsu ぎgi るru
thức ăn này rất nhạt