Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

うすのろ

người khờ dại; người ngốc nghếch; món hoa quả nấu; người khờ dại; người ngu xuẩn; người xuẩn ngốc; người làm trò hề; anh hề; người bị lừa phỉnh; nhọc mình mà chẳng nên công cán gì; không ra cái thớ gì khi đem so sánh với...; không phải là ngốc; không phải là ngu dại; khôn ngoan láu; sắp hết lý sự; xử sự như một thằng ngốc; đánh lừa ai; làm cho ai hoá thanh một thằng xuẩn ngốc; người khôn ngoan không cần bác sĩ; già còn chơi trông bổi; làm trò hề; lầm to; làm trò vớ vẩn; làm trò ngố; ; foolish; lừa gạt; lừa phỉnh; đánh lừa; lừa; ; làm những chuyện ngớ ngẩn ngu dại; vớ vẩn; lãng phí thời gian; nghĩa mỹ) đùa cợt; anh ngốc; anh thộn; anh quỷnh

のろのろ

chầm chậm; chậm chạp

呪い殺す

nguyền rủa người khác chết đi

薄鈍

nửa - sự thông minh; làm việc ngớ ngẩn; anh ngốc; người đần độn; kẻ khờ khạo; đồ ngốc; người chậm hiểu

野ろ

lĩnh vực

Chi tiết từ