Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

埋め木

chốt gỗ

呻き

tiếng rên rỉ; rên la; rền rĩ

呻く

rên rỉ; kêu than

うめく

réo rắt

Gợi ý

Xem thêm

うめき声

tiếng than vãn; tiếng rền rĩ; tiếng kêu van; rên rỉ; rên lên

めきめき

leng keng; coong coong; choang; vùn vụt; nhanh chóng; rõ rệt; lớn nhanh như thổi

うごめく

lố nhố; lúc nhúc

めくらめっぽう

tính không lo lắng; tính không để ý tới; tính coi thường; tính thiếu thận trọng; tính khinh suất; tính liều lĩnh; tính táo bạo

ときめく

đập nhanh; hồi hộp; phập phồng

Chi tiết từ

埋め木

「うめき」
danh từ
chốt gỗ
Mazii Dict
Ví dụ:
たまごがた卵形tamagogata のnoごうはんようう合板用埋gouhan'youu めmeき木ki
Chốt gỗ dán hình trứng .