Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

恨む

hận; căm ghét; khó chịu; căm tức

裏目

đốt lửa chặn; nổ sớm; đem lại kết quả ngược lại sự mong đợi

怨む

hiềm; oán

うらめ

đốt lửa chặn; nổ sớm; đem lại kết quả ngược lại sự mong đợi

Gợi ý

Xem thêm

恨むらくは

thật không may

裏向き

trạng thái quay mặt đi quay lưng lại

裏目る

phạm sai lầm

恨めしい

căm hận; căm ghét; căm tức; hận

怨めしい

đáng trách mắng; đáng căm thù; gắt

Chi tiết từ

恨む

「うらむ」
động từ godan (-mu), ngoại động từ
hận; căm ghét; khó chịu; căm tức
Mazii Dict
Ví dụ:
かのじょ彼女kanojo はhaたんにん担任tannin のnoせんせい先生sensei をwo ひhi そso かka にniうら恨ura んn でde いi たta 。.
Cô ấy căm tức ngấm ngầm thầy giáo chủ nhiệm .