Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

得る

có thể; có khả năng; giành đuợc; lấy được

売る

bán; bán hàng

粳

gạo tẻ

Gợi ý

Xem thêm

うるうる

mắt đẫm lệ; ẩm ướt; ẩm

加うるに

ngoài ra; hơn nữa; vả lại; vả chăng; ngoài... ra

うるう年

năm nhuận

うるめ

cá trích tròn

売るべし売るべからず

khi nghe nên bán thì không nên bán

Chi tiết từ

得る

「える うる」
trợ động từ
có thể; có khả năng
giành đuợc; lấy được
có thể; có khả năng
giành đuợc; lấy được
Mazii Dict
Ví dụ:
じっこう実行jikkou しshiえ得e るruけいかく計画keikaku
kế hoạch có thể làm
え得e るruもの物mono よyo りri 失  うuしなうも物shinaumo のnoのほう方nohou がgaおお大oo きki いi
cái giành được không bù cái mất.