Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

うんも

mi ca; thạch; mi ca

曇母

mica

雲母

mi ca; thạch; mi ca; mica; thạch

Gợi ý

Xem thêm

くろうんも

biotite; black or green mica

もうせん

tấm thảm; thảm; được đem ra thảo luận; bàn cãi; bị mắng; bị quở trách; trải thảm; ra mắng mỏ; gọi lên mắng; thảm; mền; chăn

まんもう

manchuriand mongolia

べんもう

roi

かんもう

nùi bông nhẹ chứa đựng những hạt cây kế được gió thổi từ cây kế bay đi

Chi tiết từ

うんも

mi ca
thạch, mi ca
Mazii Dict