Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

まんもう

manchuriand mongolia

満蒙

mãn châu và mông cổ

Gợi ý

Xem thêm

うんも

mi ca; thạch; mi ca

ほんまもん

hàng thật; cách nói phương ngữ kansa

まもう

dùng; dùng hỏng; cũ đi; dụng cụ); tiêu hao dần; mang; đeo; mòn đi; tiếp tục; sự hao mòn; chậm chạp trôi qua; tinh thần; kéo dài; bị dùng hỏng; kiệt đi; bền; hỏng dần; dùng cũ; qua đi; làm cho tiều tuỵ; mất đi; hao mòn; tỏ; tỏ ra; dùng bền; đội; trông còn trẻ; suy nhược đi; sự chịu mòn; sự mòn; làm mất dần; để; trôi qua; cuộc sống); làm rách hết; quần áo; dùng mãi cho vừa; dần dần vừa; làm mòn mất; mòn mất; làm mệt lử; làm cho hao mòn; tiếp diễn; sự làm trầy ; sự cọ xơ ra; chỗ bị trầy da; ; sự mài mòn

もうせん

tấm thảm; thảm; được đem ra thảo luận; bàn cãi; bị mắng; bị quở trách; trải thảm; ra mắng mỏ; gọi lên mắng; thảm; mền; chăn

べんもう

roi

Chi tiết từ

まんもう

Manchuriand Mongolia
Mazii Dict