biển lùi hay còn gọi là biển thoái; là một tiến trình địa chất xảy ra khi mực nước biển hạ thấp làm lộ các phần của đáy biển
飼う
chăn; cho ăn; nuôi; chăn nuôi
懐胎
sự có mang; sự mang thai; sự hoài thai; có mang; có thai; mang thai
懈怠
quên thực hiện một hành vi bắt buộc nào đó trong một khoảng thời gian nhất định; lười biếng; chểnh mảng; lười nhác; uể oải; giải đãi; thiếu tinh tấn; lười biếng trong tu tập; chểnh mảng; không thực hiện nghĩa vụ; vi phạm nghĩa vụ; chậm trễ thực hiện thủ tục; quá hạn thực hiện thủ tục