Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

関わる

liên quan; về

係る

liên quan; liên lụy; về

係わる

liên quan

拘わる

sự chọn lọc kỹ càng; liên quan đến; dính líu tới; ảnh hưởng đến; câu nệ; chấp nhất; quá chú trọng vào; để tâm; đe dọa; ảnh hưởng đến; liên quan đến

Gợi ý

Xem thêm

命にかかわる

sự đe dọa tới tính mạng

威信にかかわる

ảnh hưởng đến danh dự

生死にかかわる問題

một vấn đề cuộc sống và sự chết

かるわざ

thuật leo dây; thuật nhào lộn

分かる

hay tin; hiểu biết; hiểu; lý giải; biết

Chi tiết từ

関わる

「かかわる」
động từ godan (-ru), nội động từ
liên quan; về
Mazii Dict
Ví dụ:
最近の会計スキャンダルにも関わらず、X社の株価はよく持ちこたえている
bất chấp những vụ bê bối về tài chính gần đây, giá cổ phiếu của công ty X vẫn tăng đều
 .. .. .. がga もmo たta らra すsuにんげん人間ningen のnoそんげん尊厳songen にniかか関kaka わwa るruもんだい問題mondai
vấn đề liên quan đến lòng tự trọng con người
 どdo のno よyo うu にni しshi てte こko のno プpu ロro ジェje クku トto とtoかか関kaka わwa るru よyo うu にni なna ったtta のno でde すsu かka
làm thế nào mà lại liên quan đến dự án này thế? .