Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

下記

ghi dưới đây; sau đây; điều viết dưới đây

かき

quả hồng

柿

quả hồng ngâm; cây hồng ngâm; hồng ngâm; hồng; dăm gỗ; phoi bào; gỗ vụn còn sót lại sau khi xây dựng; ván lợp; tấm gỗ mỏng dùng để lợp mái

花季

mùa hoa

牡蠣

con hàu; vỏ hàu; mẫu lệ

夏季

mùa hè; hè; mùa hè

夏期

mùa hè; hè

垣

hàng rào

火器

hỏa khí; súng phun lửa; vũ khí phun lửa; hỏa tiễn; hỏa lò

和気

khí quyển hài hoà

火気

lửa; có lửa; hỏa khí; sức nóng; khí nóng; hơi lửa; khói; hơi nước; hơi nóng

花期

mùa hoa

花卉

cây ra hoa

花器

bình cắm hoa

牡蛎

con hàu; vỏ hàu; mẫu lệ

籬

hàng rào

Gợi ý

Xem thêm

かき菜

cải nhật

かき氷

đá bào

かきはら

Kakihara (tên người)

かき揚げ

hành chiên

かき消す

xoá; xóa bỏ; át đi; át; dập tắt

Chi tiết từ

下記

「かき」
danh từ, tính từ đuôi no
ghi dưới đây, sau đây, điều viết dưới đây
Mazii Dict
Ví dụ:
かき下記kaki にniたい対tai しshi てteかかく価格kakaku をwoていじ提示teiji しshi てte くku だda さsa いi 。.
Tôi muốn một trích dẫn về điều sau đây.
かき下記kaki のnoねさ値下nesa げgeいた致ita しshi まma しshi たta こko とto をwo ごgoつうちもう通知申tsuuchimou しshiあ上a げge まma すsu 。.
Chúng tôi muốn tư vấn cho bạn về các mức giảm giá sau đây.