Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

掻き均す

làm mịn; làm mượt; làm phẳng

掻き鳴らす

gõ nhẹ; gẩy; búng

かきならす

đầu sợi; sợi to; sợi thô; xô bồ; cả tốt lẫn xấu; dệ bằng đầu sợi thừa; tiếng gõ nhẹ; tiếng búng; gõ nhẹ; vỗ nhẹ; búng; kể lể giọng đều đều; tiếng bập bung; gãi; búng bập bung

Gợi ý

Xem thêm

烏鳴き

tiếng quạ kêu; điềm không lành

からすき

cái cày; đất đã cày; chòm sao đại hùng; sự đánh trượt; sự đánh hỏng ; sự trượt; sự hỏng; bắt tay vào việc; cày; xới; rẽ; chau; cau; đánh trượt; đánh hỏng; đi khó nhọc; lặn lội; cày; rẽ sóng đi; cày lấp; cày vùi; cày bật (rễ; làm đơn độc một mình; lấy gậy đập nước; phi công dã tràng xe cát

泣き暮らす

sống trong nước mắt

泣き腫らす

khóc sưng cả mắt

泣き暮す

sống trong nước mắt

Chi tiết từ

掻き均す

「かきならす」
động từ godan (-su), ngoại động từ, ngoại động từ, ngoại động từ, ngoại động từ, ngoại động từ, ngoại động từ, ngoại động từ, ngoại động từ
làm mịn, làm mượt, làm phẳng
Mazii Dict