Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

からすき

cái cày; đất đã cày; chòm sao đại hùng; sự đánh trượt; sự đánh hỏng ; sự trượt; sự hỏng; bắt tay vào việc; cày; xới; rẽ; chau; cau; đánh trượt; đánh hỏng; đi khó nhọc; lặn lội; cày; rẽ sóng đi; cày lấp; cày vùi; cày bật (rễ; làm đơn độc một mình; lấy gậy đập nước; phi công dã tràng xe cát

唐鋤

cái cày

Gợi ý

Xem thêm

きりからす

phá; phá hoại; phá huỷ; tàn phá; tiêu diệt; làm mất hiệu lực; triệt phá

かきちらす

chữ viết nguệch ngoạc; chữ viết cẩu thả; bức thư viết nguệch ngoạc; mảnh giấy ghi vội vàng; tác phẩm văm học viết xoàng; bài báo xoàng; viết chữ nguệch ngoạc; viết cẩu thả; viết vội vàng; viết xoàng; chải

かきならす

đầu sợi; sợi to; sợi thô; xô bồ; cả tốt lẫn xấu; dệ bằng đầu sợi thừa; tiếng gõ nhẹ; tiếng búng; gõ nhẹ; vỗ nhẹ; búng; kể lể giọng đều đều; tiếng bập bung; gãi; búng bập bung

空巣

thú đi rình mò kiếm mồi; kẻ đi lang tháng; kẻ đi rình mò ăm trộm

書き漏らす

bỏ đi ở ngoài; quên viết

Chi tiết từ

からすき

cái cày, đất đã cày, chòm sao Đại hùng, sự đánh trượt, sự đánh hỏng ; sự trượt, sự hỏng, bắt tay vào việc, cày (một thửa ruộng, một luống cày), xới, rẽ, chau, cau, đánh trượt, đánh hỏng, đi khó nhọc, lặn lội, cày, rẽ sóng đi, cày lấp, cày vùi (rễ, cỏ dại), cày bật (rễ, làm đơn độc một mình, lấy gậy đập nước, phi công dã tràng xe cát
Mazii Dict