Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

口説き

sự nài nỉ; khẩn cầu; thuyết phục tha thiết; phần kể chuyện bằng lời nói hoặc hát

掻き口説く

lải nhải; nói đi nói lại

口説く

thuyết phục; nài nỉ; năn nỉ; van nài; cầu xin; lải nhải; kể lể; nói dai; càm ràm; cằn nhằn; ve vãn; tán tỉnh

口説

nói ngọt; dụ dỗ; thuyết phục; thuyết khách

くちばかり 口ばかり くちばっかり

chỉ nói suông<br>

Chi tiết từ