Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

各面

các mặt; mọi mặt

Gợi ý

Xem thêm

くめん

sáng kiến; cái sáng chế ra; bộ phận sáng chế ra; sự khéo léo kỹ xảo; sự trù tính; sự trù liệu; sự bày đặt; sự xếp đặt; mưu mẹo; thủ đoạn; cách; phương pháp

めんか

bông mộc; bông xơ ; bông; quá cưng con

めんかん

sự giải tán; sự cho đi; sự đuổi đi; sự thải hồi; sự sa thải; sự gạt bỏ; sự xua đuổi; sự bàn luận qua loa; sự nêu lên qua loa; sự đánh đi; sự dỡ hàng; sự bốc dỡ; sự nổ; sự phóng ra; sự bắn ra; sự đuổi ra; sự thải hồi ; sự tha; sự thả ; sự cho ra; sự cho về ; sự giải tán; sự giải ngũ; sự tuôn ra; sự tháo ra; sự tiết ra; sự bốc ra; sự đổ ra; sự chảy ra; sự chảy mủ; sự trả hết; sự thanh toán ; sự làm xong; sự hoàn thành; sự thực hiên; sự tẩy màu; thuốc tẩy màu; dung dịch tẩy màu; sự tha miễn; sự miễn trừ; sự tuyên bố tha; giấy chứng nhận tha miễn; giấy chứng nhận miễn trừ; dỡ; nổ; đuổi ra; thải hồi; tha; thả ; cho ra; cho về ; giải tán; giải ngũ; tuôn ra; tháo ra; tiết ra; bốc ra; đổ ra; chảy ra; trả hết; thanh toán ; làm xong; hoàn thành; làm phai; phục quyền

しかくしめん

vuông; to ngang; đẫy; ních bụng; có thứ tự; ngăn nắp; kiên quyết; dứt khoát; không úp mở; thẳng thắn; thật thà; sòng phẳng; ngang hàng; bằng hàng; bình phương; cổ lỗ sĩ; lỗi thời; vuông vắn; thẳng góc với; trúng; hình vuông; quảng trường; khu nhà khối giáp bốn phố; thước vuông góc; cái ê; ke; ô chữ vuông; người nệ cổ; hole; một cách chính xác; hình ma phương; không vuông; không hoà hợp; lủng củng; sai; làm cho vuông; đẽo cho vuông; điều chỉnh; làm cho hợp; thanh toán; trả; trả tiền; hối lộ; làm; thẳng góc với vỏ tàu; hợp; phù hợp; thủ thế trong thế thủ; cương quyết đương đầu; thanh toán nợ nần; xoay tàu thuyền đi đi xuôi gió; to square off; chuyển sang thế tấn công; chuyển về giữ thế thủ; đền bù; bồi thường; cầu phương hình tròn; làm một việc không thể làm được; hình thức; theo nghi lễ; theo thể thức; theo nghi thức; theo thủ tục; trang trọng; đúng lễ thói; đúng luật lệ; ngay hàng thẳng lối; chiếu lệ có tính chất hình thức; câu nệ hình thức; máy móc; kiểu cách; khó tính; chính thức; thuộc bản chất

かかくかくめい

cách mạng giá.+ tên đặt cho dòng chảy của vàng và bạc từ các nước mới khám phá ở châu mỹ trong các thế kỷ 15 và 16 đã làm cho giá cả tăng gấp 3 lần

Chi tiết từ

各面

「かくめん」
danh từ
các mặt
mọi mặt.
Mazii Dict