Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

かさかさ鳴る

kêu xào xạc; kêu sột soạt; làm nhăn; làm nhàu

Gợi ý

Xem thêm

かさかさ

kèn kẹt; khô khô; ram ráp; nhám nhám; khô; khô khốc; khô xương khô xác; khô ráp; xào xạc; lào xào

重なる

trùng với; chồng chất; xếp chồng lên

さなか

giữa; amid

さかになる

đảo ngược; ngược lại

かさばる

chiếm chỗ; cồng kềnh

Chi tiết từ

かさかさ鳴る

「かさかさなる」
động từ godan (-ru)
kêu xào xạc; kêu sột soạt; làm nhăn; làm nhàu
Mazii Dict
Ví dụ:
くさ草kusa をwo かka さsa かka さsa とtoな鳴na らra すsu
phát ra âm thanh sột soạt từ cỏ
こ木ko のnoは葉ha がga かka さsa かka さsaな鳴na るru のno をwoき聞ki くku
nghe thấy tiếng lá kêu xào xạc
あき秋aki にni なna るru とto 、,こ木ko のnoは葉ha はha かka さsa かka さsa なna ってtteお落o ちchi るru
khi mùa thu đến lá rơi kêu xào xạc .