Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

傾げる

cúi; nghiêng; 耳を傾げる:lắng nghe

かしぐ

độ nghiêng; độ dốc; chỗ nạc; gầy còm; nạc; không dính mỡ; đói kém; mất mùa; không bổ ; gầy ; không lợi lộc gì; dựa; tựa; chống; nghiêng đi; cúi; ngả người; dựa; ỷ vào; dựa vào;; nghiêng về; thiên về; mặt nghiêng; chỗ dốc; con đường dốc; khiến cho sãn sàng; khiến cho có ý thiên về; khiến cho có khuynh hướng; khiến cho có chiều hướng; có ý sãn sàng; có ý thích; có ý thiên về; có khuynh hướng; có chiều hướng; nghiêng đi; xiên đi; nghiêng mình; cúi đầu; lật đổ; trạng thái nghiêng; dựng ngược; dựng đứng; lật đứng lên; rèn bằng búa đòn; hammer); nghiêng; lật ra sau; bạt; búa đòn tilt; đập bằng búa đòn; sự đấu thương; tròng trành; ngã nhào; công kích; windmill; lật nghiêng; nghiêng đi; đấu thương; tranh cãi; làm nghiêng; tranh luận; hết tốc lực; làm cho nghiêng; độ nghiêng; lật lên; mui che; làm chúi xuống; che mui; phủ bạt; rất mau; trạng thái nghiêng; mặt nghiêng; mép vải; dải; mép vải nhét khe cửa; hàng rào bao quanh trường đấu; trường đấu; vũ đài; danh sách; sổ; bản kê khai; danh sách sĩ quan có thể được gọi nhập ngũ; viềm; diềm bằng vải; nhét mép vải; ghi vào danh sách; thích; muốn; nghĩa cổ) nghe; đầu; mút; đỉnh; chóp; đầu bịt; bút để thếp vàng; sắp sửa buột miệng nói điều ấy ra; bịt đầu; tiền quà; tiền diêm thuốc; lời khuyên; lời mách nước; mẹo; mánh lới; mánh khoé; thất bại; hỏng việc; diễn tồi; chơi tồi; cho tiền quà; cho tiền diêm thuốc; mách nước; đưa cho; trao; wink; cái đánh nhẹ; cái gảy nhẹ; cái đẩy nhẹ; cái chạm nhẹ; cái vỗ nhẹ; đánh nhẹ; gảy nhẹ; đẩy nhẹ; chạm nhẹ; vỗ nhẹ; nơi đổ rác; thùng rác; lật nghiêng; làm nghiêng; đổ; rót; đổ ra; lật ngược; lật úp; lật nghiêng; làm nghiêng về một bên; nghiêng về một bên; chạy lung tung; chạy loạn xạ; tròng trành; lắc lư; đi lảo đảo; sự tròng trành; sự lắc lư; sự đi lảo đảo; to leave someone in the lurch bỏ rơi ai trong lúc hoạn nạn; đường nghiêng; dốc nghiêng đi; làm cho đi chệch đường; quan điểm; cách nhìn vấn đề; nghiêng; theo một quan điểm riêng; nghĩa mỹ); cái liếc; sự quở mắng gián tiếp; (từ cổ; thái độ; bày tỏ thái độ; xiên; sự khuyết; tuần trăng khuyết; sự tàn; lúc tàn; lúc xế; lúc hết thời; khuyết; xế; giảm; suy yếu; tàn tạ; thùng rửa bát; chậu rửa bát; vũng nước bẩn; vũng lầy; ổ; đầm lầy; khe kéo phông; chìm; hạ thấp; xuống thấp; cụt; mất dần; lắng xuống; lún xuống; hõm vào; hoắm vào; xuyên vào; ăn sâu vào; ngập sâu vào; thấm vào; chìm đắm; làm chìm; đánh đắm; hạ xuống; làm thấp xuống; để ngả xuống; để rủ xuống; đào; khoan; khắc; giấu; quên mình; quỳ sụp xuống; đầu tư vốn vào một việc kinh doanh mà khó rút ra; mất vốn bị mắc kẹt trong một việc kinh doanh; một mất một còn; được tin buồn lòng anh ta se lại; sự sụt; sự suy tàn; sự suy sụp; sự tàn tạ; bệnh gầy mòn; sự sụt sức; nghiêng đi; dốc nghiêng đi; nghiêng mình; cúi mình; cúi đầu rũ xuống; tàn dần ; xế; xế tà ; suy đi; suy dần; suy sụp; suy vi; tàn tạ; nghiêng; cúi; từ chối; khước từ; không nhận; không chịu; biến cách

傾ぐ

nghiêng ngả; nghiêng đi; lật nghiêng; nghiêng xuống

炊ぐ

nấu

Gợi ý

Xem thêm

首をかしげる

nghiêng đầu

試験化成品

hóa chất thí nghiệm

首を傾げる

vẫn còn điều gì đó hoài nghi và không rõ nên tỏ thái độ suy nghĩ nghi vấn

かしさげる

cho vay; cho mượn; thêm phần; thêm vào; giúp đỡ; countenence; ear; thích hợp với; có thể dùng làm; giúp đỡ ai một tay; thích ứng với; thích nghi với; phụ hoạ theo; tận lực vì; dốc tâm dốc sức vào; sự vay nợ; sự cho vay; sự cho mượn; công trái; quốc trái; tiền cho vay; vật cho mượn; từ mượn; cho vay; cho mượn

げんしか

'veiləns/ /'veilənsi/; valance; hoá trị

Chi tiết từ

傾げる

「かしげる かたげる」
động từ nhóm 1 (ichidan), ngoại động từ
cúi; nghiêng
耳を傾げる:lắng nghe.
cúi; nghiêng
耳を傾げる:lắng nghe.
Mazii Dict