Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

貸し出す

cho vay; cho mượn

貸出す

cho thuê

Gợi ý

Xem thêm

かもしだす

sinh ra; gây ra; đem lại; đẻ ra

醸し出す

sinh ra; gây ra; đem lại; mang lại

仕出す

cung cấp thực phẩm; lương thực; phục vụ cho

しだす

cung cấp thực phẩm; lương thực; phục vụ cho; mua vui cho; giải trí cho

買い出す

mua

Chi tiết từ

貸し出す

「かしだす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
cho vay; cho mượn
Mazii Dict
Ví dụ:
か貸ka しshiだ出da すsuひと人hito
người cho vay (cho mượn)
 スsu キki ー-ようぐ用具yougu をwoか貸ka しshiだ出da すsu
cho mượn dụng cụ trượt tuyết
 ((ひと人hito )) にniくるま車kuruma をwoか貸ka しshiだ出da すsu
cho ai mượn ô tô