Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

化する

thay đổi; chuyển đổi; biến đổi; biến hoá; tiến hoá; cảm hoá

嫁する

cưới

嫁す

cưới

かして

người cho vay; người cho mượn

貸す

bán đợ; cho vay; cho mượn

化す

thay đổi diện mạo và hình dạng

課す

áp đặt; chỉ định

擦る

chà xát; cọ sát; dụi; quẹt; xoa nhẹ; sượt qua; lướt qua; ăn chặn; cắt xén; cạo; vét; mài; đốt sạch; tiêu sạch; giã nhuyễn; đổ trách nhiệm; bôi

粕

cặn bã、rác rưởi

科す

gây ra; áp đặt

貸し手

người cho vay; người cho mượn

課する

áp; áp đặt; ấn định

科する

đánh ; bắt chịu; bắt gánh vác; bắt cáng đáng

滓

cặn bã; feces; từ chối; váng

架する

băng qua; bắc qua

掠る

sướt qua; sượt qua

仮す

tạm thời cho phép; cấp phép tạm thời; tha thứ; dung thứ

Gợi ý

Xem thêm

かすかす

khô; hầu như không; chỉ

潤かす

ngâm; làm ẩm

かすれる

sự sờ; sự mó; sự đụng; sự chạm; xúc giác; nét ; bút pháp; văn phong; một chút; một ít; sự tiếp xúc; sự giao thiệp; quan hệ; sự dính líu; sự dính dáng; đường biên; lối bấm phím; phép thăm bệnh bằng cách sờ; sự thử thách; sự thử; đá thử; sờ; mó; đụng; chạm; đạt tới; đến; gần; kề; sát bên; liền; đả động đến; nói đến; đề cập đến; nói chạm đến; gõ nhẹ; đánh nhẹ; gảy; đụng vào; dính vào; mó vào; vầy vào; vọc vào; có liên quan; có quan hệ với; dính dáng; dính líu; đụng đến; ăn; uống; dùng đến; làm cảm động; làm mủi lòng; gợi mối thương tâm; làm xúc động; làm mếch lòng; làm phật lòng; chạm lòng tự ái; xúc phạm; có ảnh hưởng; có tác dụng; làm hư nhẹ; gây thiệt hại nhẹ; làm hỏng nhẹ; sánh kịp; bằng; tày; cặp; ghé; gõ; vay; chạm nhau; đụng nhau; gần sát; kề nhau; đỗ vào; thể thao) chạm đường biên ngang; hạ cánh; vẽ phác; phác hoạ; cắt đứt; bắn; nổ; xả; nhả; gây ra; phát động; bàn đến; tô; sửa qua; quất roi vào; nhuốm; đượm; ngụ; giàu có; chết; khắc; tiền; vỏ bào; khoèo; mảnh vỡ; miếng ngáng chân; khoai tây rán; ngáng chân; nhạt như nước ốc; thái thành lát mỏng; đẽo; mổ vỡ vỏ trứng; vỏ bào nhỏ có thể gây nên những đám cháy lớn; care; khoanh mỏng; đập vỡ ra từng mảnh; nghĩa mỹ); nghĩa mỹ) sẵn sàng đánh nhau; làm sứt; đan mũ); chế giễu; miếng khoèo; xắt; làm mẻ; khoai tây...); chip + off tróc; nhiều tiền; chỗ sức; mổ vỡ; dễ bật lò xo; thanh toán; sứt; chip + in nói xen vào; vỏ tiện; nan (để đan rổ; góp vốn; sẵn sàng gây chuyện cãi nhau; chỗ mẻ; block; đập vỡ toang; cái sảy nảy cái ung; bào; mẻ; chế nhạo; mạt giũa; lát mỏng (quả; (thể dục

天かす

bột mì chiên giòn

手を透かす

dành thời gian

Chi tiết từ

化する

「かする」
động từ suru - lớp đặc biệt, hậu tố
thay đổi; chuyển đổi; biến đổi; biến hoá; tiến hoá
cảm hoá
Mazii Dict