Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

手を透かす

dành thời gian

Gợi ý

Xem thêm

闇を透かす

nhìn vào bóng tối

木を透かす

làm mỏng cành cây; cắt tỉa làm móng cây

光を透す

cho ánh sáng xuyên qua

透かす

đánh trung tiện; để trống; đói meo; nhìn xuyên qua

手透き

thời gian rỗi

Chi tiết từ

手を透かす

「てをすかす」
cụm từ, động từ godan (-su)
Dành thời gian
Mazii Dict
Ví dụ:
いそが忙isoga しshi いi とto はhaおも思omo いi まma すsu がga 、,すこ少suko しshi だda けkeて手te をwoす透su かka しshi てte いi たta だda けke まma せse んn かka ??
Tôi biết anh bận, nhưng anh có thể dành một chút thời gian được không?