chuyên gia tài chính; nhà tư bản tài chính; nhà tài phiệt; người xuất vốn; người bỏ vốn; đuốm nhoét lạu chùi phuyễn ngoại động từ; cung cấp tiền cho; quản lý tài chính; lừa đảo; lừa gạt
chuyên gia tài chính, nhà tư bản tài chính, nhà tài phiệt, người xuất vốn, người bỏ vốn, đuốm nhoét lạu chùi phuyễn ngoại động từ, cung cấp tiền cho, quản lý tài chính, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) lừa đảo, lừa gạt