Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

語る

kể chuyện; kể lại; thuật lại

騙る

gạt gẫm; lừa; lừa bịp; lừa đảo; lừa gạt; xảo trá

かたりもの

chuyện kể; bài tường thuật; thể văn kể chuyện; thể văn tường thuật; dưới hình thức kể chuyện; có tính chất tường thuật

語り物

chuyện kể; bài tường thuật; thể văn kể chuyện; thể văn tường thuật

Gợi ý

Xem thêm

語るに足る

đáng để kể; đáng để nói

したたかもの

tên vô lại; tên du thủ du thực

型物

đồ gốm làm bằng khuôn; phong cách diễn xuất theo khuôn mẫu

下の句かるた

một dạng bài karuta được chơi ở hokkaido

強か者

người cực kì mạnh mẽ; dũng cảm; người không đơn giản như suy nghĩ của mọi người

Chi tiết từ

語る

「かたる」
động từ godan (-ru), ngoại động từ
kể chuyện; kể lại; thuật lại
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ のno イi ンn タta ビュbyu ー- でdeかた語kata るru
thuật lại trong cuộc phỏng vấn
 〜~ にni つtsu いi てteあつ熱atsu くkuかた語kata るru
thuật lại nhiệt tình về cái gì
 〜~ にni つtsu いi てte よyo りriおお多oo くku をwoかた語kata るru
kể nhiều hơn về cái gì