Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

亀の子

con rùa con

かめのこ

young tortoise

Gợi ý

Xem thêm

亀の甲

đồi mồi; mai rùa

亀の子たわし

bàn chải chà hình rùa

亀の甲より年の功

gừng càng già càng cay

このため

vì điều này; bởi vì điều này; nhờ có điều này

かのこ

nâu vàng; hươu nhỏ; nai nhỏ; đama nhỏ; màu nâu vàng; có mang; đẻ (hươu; vẫy đuôi mưng; mừng rỡ; xun xoe; bợ đỡ; nịnh hót

Chi tiết từ

亀の子

「かめのこ」
danh từ
con rùa con
Mazii Dict