Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

醸す

làm lên men; ủ; chế

Gợi ý

Xem thêm

酒を醸す

ủ rượu

すもも

sửa; tỉa bớt; xén bớt; cắt bớt; lược bớt; mận khô; màu mận chín; màu đỏ tím; cách nói nhỏ nhẻ õng ẹo

ものですか

sao có thể chứ

かもしだす

sinh ra; gây ra; đem lại; đẻ ra

もりかえす

sự tập hợp lại; sự lấy lại sức; đường bóng qua lại nhanh; đại hội; mít tinh lớn; tập hợp lại; củng cố lại; trấn tĩnh lại; bình phục; lấy lại sức; tấp nập lại; thể thao) đưa bóng qua lại nhanh (quần vợt; chế giễu; chế nhạo

Chi tiết từ

醸す

「かもす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
làm lên men; ủ; chế
Mazii Dict
Ví dụ:
 おoさけ酒sake をwoかも醸kamo すsu
ủ rượu, lên men rượu .