Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

かんかくてき

có thể cảm giác được; có thể cảm thấy được; dễ nhận thấy; có cảm giác; cảm thấy; có ý thức; biết lẽ phải; biết phải trái; khôn ngoan; hợp lý; đúng đắn; nhạy; dễ cảm động; nhạy cảm; giác quan; do giác quan; ảnh hưởng đến giác quan; ưa nhục dục; ưa khoái lạc dâm dục

きかくか

sự tiêu chuẩn hoá

きょくかん

ống xifông; ống truyền nước; vòi truyền nước; dẫn bằng xifông; hút bằng xifông; truyền qua xifông; chảy qua xifông

きんこうかかく

giá cân bằng+ giá tại đó thị trường ở trạng thái cân bằng

きくか

cây hoa cúc; hoa cúc

Chi tiết từ