Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

間膜

dây chằng; dây ràng buộc

かんまく

dây chằng; dây ràng buộc

Gợi ý

Xem thêm

まんまく

màn cửa; màn; bức màn; bức thành nối hai pháo đài; ở hậu trường; không công khai; không đả động tới việc gì; bắt đầu; mở màn; công bố; đưa ra ánh sáng; ra sân khấu sau những tràng vỗ tay hoan nghênh; che màn; ngăn cách bằng màn; vải vóc; nghề bán vải; nghề bán đồ vải; quần áo xếp nếp; màn rủ xếp nếp; trướng rủ xếp nếp; thuật khắc xếp nếp; thuật vẽ xếp nếp

かんとくかん

người thanh tra; phó trưởng khu cảnh sát

かんかくろん

thuyết duy cảm; xu hướng tìm những cái gây xúc động mạnh mẽ

かんかんがくがく

nói thẳng; trực tính; thẳng thắn

かくまくはんしゃ

corneal reflex

Chi tiết từ

間膜

「かんまく」
danh từ
dây chằng, (từ hiếm, nghĩa hiếm) dây ràng buộc
Mazii Dict