Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

管理人

người quản lý; quản đốc; giám đốc; người trông nom

かんりにん

người quản lý; quản đốc; giám đốc; người trông nom; người nội trợ

Gợi ý

Xem thêm

さんかんにん

khách; người đến thăm; người thanh tra; người kiểm tra

ほかんにん

người trông coi; người chăm sóc; người canh giữ; người được uỷ thác trông nom; uỷ viên quản trị

かはんにん

đã ký hiệp ước; bên ký kết; nước ký kết

かんりんいん

trường tư thục; ton giảng triết học); đê; ten nơi pla; môn đệ của pla; trường chuyên nghiệp; vườn a; trường phái triết học pla; ton; học viện; ca; viện hàn lâm; mi (khu vườn gần a; viện; học viện; hội; trụ sở viện; trụ sở hội; cơ sở đào tạo kỹ thuật; nghĩa mỹ) đơn vị nghiên cứu và giảng dạy chuyên đề; thể chế; thành lập; lập nên; mở; tiến hành; bổ nhiệm

にんまり

nụ cười tự mãn

Chi tiết từ

管理人

「かんりにん」
danh từ
người quản lý, quản đốc, giám đốc
người trông nom
Mazii Dict