Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

にんまり

nụ cười tự mãn

Gợi ý

Xem thêm

にんまり笑う

cười tự mãn; cười thỏa mãn

にんまりする

cười tự mãn

まがりにん

người ở trọ; người thuê nhà; người thuê lại

まんにん

mọi người; tất cả mọi người; ai ai; mỗi người

かんりにん

người quản lý; quản đốc; giám đốc; người trông nom; người nội trợ

Chi tiết từ

にんまり

「にんまり」
danh từ, động từ suru, phó từ
nụ cười tự mãn.
Mazii Dict