Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

芽球

đá quý; tế bào phôi

Gợi ý

Xem thêm

がっきゅうてき

kinh viện; sách vở; nhà trường; lên mặt học giả; nhà triết học kinh viện; nghĩa mỹ) trường trung học; giáo dục; (từ mỹ; giáo điều; trường đại học; viện hàn lâm; có tính chất học thuật; lý thuyết suông; trừu tượng; không thực tế; kinh viện; trường phái triết học pla; ton; hội viên học viện; viện sĩ; người quá nệ kinh viện; lập luận hoàn toàn lý thuyết

きゅうき

sự hít vào; sự thở vào; sự truyền cảm; sự cảm hứng; cảm nghĩ; ý nghĩ hay chợt có; người truyền cảm hứng; vật truyền cảm hứng; linh cảm

しゅきゅう

chủ nghĩa bảo thủ

じゅうきゅう

mười chín; số mười chín; dozen

きんぎゅうきゅう

chòm sao kim ngưu

Chi tiết từ

芽球

「がきゅう」
danh từ
đá quý
tế bào phôi
Mazii Dict