Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

がくさいてき

gồm nhiều ngành học thuật

学際的

gồm nhiều ngành học thuật

Gợi ý

Xem thêm

学際的学習プログラム

chương trình nghiên cứu liên ngành

さくいてき

có ý định trước; được định trước; có ý; chủ tâm; trù tính; có sắp xếp trước

どくさいてき

độc tài

りきがくてき

cơ học; máy móc; không sáng tạo

てつがくてき

triết học; theo triết học; hợp với triết học; giỏi triết học; dành cho việc nghiên cứu triết học; bình thảnh; khôn ngoan; thông thái

Chi tiết từ

がくさいてき

gồm nhiều ngành học thuật
Mazii Dict