Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

作為的

có ý định trước; tính toán trước; cố ý; chủ tâm

さくいてき

có ý định trước; được định trước; có ý; chủ tâm; trù tính; có sắp xếp trước

Gợi ý

Xem thêm

がくさいてき

gồm nhiều ngành học thuật

どくさいてき

độc tài

しさくてき

trầm ngâm; lặng ngắm; tu hành; nhà tu hành; hay ngẫm nghĩ; trầm tư

さくてい

sự giải quyết ; sự phân xử; sự phán quyết; sự quyết định; quyết nghị; tính kiên quyết; tính quả quyết

さきて

tiền đội; quân tiên phong; những người tiên phong; tiên phong

Chi tiết từ

作為的

「さくいてき」
tính từ đuôi na
có ý định trước, tính toán trước, cố ý, chủ tâm
Mazii Dict